Nho 14 Tac dung cua qua nho voi Lam dep Suc khoe

Nho một loại trái cây được nhiều người ưa thích. Tuy nhiên, ngoài việc là một món ăn thì nó cũng là một nguồn cung cấp nhiều dinh dưỡng cho cơ thể. Nho là một nguồn tuyệt vời của phytonutrients, chủ yếu là phenol và polyphenol, và chứa các vitamin quan trọng khác như vitamin K, A, C và B6.Với nguồn dinh dưỡng như thế loại trái cây này sẽ mang đến những lợi ích như thế nào cho cơ thể hãy cùng Hoanghaigroup tìm hiểu qua bài viết này.

Thông tin về cây nho

Nho là một loại quả mọng lấy từ các loài cây thân leo thuộc chi Nho (Vitis). Quả mọc thành chùm từ 6 đến 300 quả, chúng có màu đen, lam, vàng, lục, đỏ-tía hay trắng.

Khi chín, quả có thể ăn tươi hoặc được sấy khô để làm nho khô, cũng như được dùng để sản xuất các loại rượu vang, thạch nho, nước quả, mật nho, dầu hạt nho.

Sản phẩm chính của cây là quả tươi, được dùng để ăn tươi hoặc sử dụng nhiều trong công nghiệp chế biến như rượu vang, mứt… Quả chứa một hàm lượng lớn Polyphenol đây là chất làm hạn chế quá trình đông vón của tiểu cầu, giảm bệnh nhồi máu cơ tim, chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch, chữa cao huyết áp, chống lão hóa.

Mô tả đặc điểm

  • Thân cây nho có 2 dạng, thân thảo và thân gỗ. Cây được nhân bằng hom cắt ra từ cành đã hóa gỗ, chiết cành hoặc mọc từ gốc ghép.
  • Lá  bao gồm phiến lá, cuống và một cặp lá kèm, lá kèm bao lấy một phần đốt và rất mau tàn. Lá có hình tim, xung quanh lá có nhiều thuỳ răng cưa.
  • Chồi (mầm) có 2 dạng: từ chồi nách và chồi quả. Chồi nách mọc từ nách mỗi lá, còn được gọi là chồi bên. Chồi này mọc ngay thành ngọn bên, được phát triển khá sớm.

Các loại nho

  • Giống nho đỏ: chùm có hình nón cụt hoặc nón dài. Trái tròn, to cỡ đầu ngón tay cái, vỏ mỏng thịt dày. Trái chín có màu đỏ đậm, khi ăn có vị chua ngọt. Giống này khá phổ biến và được nhiều người yêu thích.
  • Giống nho xanh: trái hình oval, có vỏ dày, ít hạt và không bị chuyển màu khi chín; khi ăn có vị ngọt, mùi thơm.
  • Giống nho rừng: thường được tìm thấy mọc hoang. Chúng chủ yếu dùng làm mật nho hoặc ngâm rượu

Thành Phần dinh dưỡng

Nho là một nguồn tuyệt vời của phytonutrients, chủ yếu là phenol và polyphenol, và chứa các vitamin quan trọng khác như vitamin K, A, C và B6. Theo  Cơ sở dữ liệu dinh dưỡng quốc gia USDA.

Nó cũng rất giàu thiamine, riboflavin, niacin và folate và chứa các khoáng chất như kali, canxi, magiê, phốt pho và natri. Chúng cũng chứa chất xơ, carbs lành mạnh, chất chống oxy hóa và một lượng protein vừa phải.

Flavonoid, như myricetin và quercetin , trong loại quả này giúp giảm thiệt hại do các gốc tự do và làm chậm lão hóa. Sau đây là giá trị dinh dương trong 100g.

Chất dinh dưỡng Giá trị
Nước [g] 84,29
Năng lượng [kcal] 57
Năng lượng [kJ] 238
Protein [g] 0,81
Tổng lipid (chất béo) [g] 0,47
Tro [g] 0,5
Carbohydrate, do sự khác biệt [g] 13,93
Chất xơ, tổng khẩu phần [g] 3.9
Sucrose [g] 0,57
Glucose (dextrose) [g] 3,67
Fructose [g] 3,92
Canxi, Ca [mg] 37
Sắt, Fe [mg] 0,26
Magiê, Mg [mg] 14
Photpho, P [mg] 24
Kali, K [mg] 203
Natri, Na [mg] 1
Kẽm, Zn [mg] 0,11
Đồng, Cu [mg] 0,12
Mangan, Mn [mg] 1,97
Vitamin C, tổng axit ascobic [mg] 6,5
Riboflavin [mg] 1,5
Folate, tổng [µg] 2
Folate, thức ăn [µg] 2
Vitamin A, RAE [µg] 3
Carotene, beta [µg] 39
Carotene, alpha [µg] 1
Cryptoxanthin, beta [ µg] 1
Vitamin A, IU [IU] 67
Lutein + zeaxanthin [µg] 64

Công dụng của quả nho đối với sức khỏe

1. Ngăn ngừa bệnh tim

Nho làm tăng nồng độ oxit nitric trong máu, giúp ngăn ngừa cục máu đông và hỗ trợ sức khỏe tim mạch tổng thể. Do đó, chúng là một cách hiệu quả để giảm nguy cơ đau tim.

Sự gia tăng oxit nitric trong máu này có liên quan đến lợi ích về huyết áp, chức năng nội mô, độ cứng động mạch, chức năng tiểu cầu và hiệu suất tập thể dục .

Ngay cả khi lên men vẫn có lợi cho sức khỏe. Uống rượu nho, đặc biệt là rượu vang đỏ, làm giảm nguy cơ tim mạch tim mạch, mạch máu não và ngoại vi.

Nho cũng có một số flavonoid cao, làm cho màu sắc của nho cùng với đó là chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Hai loại chất chống oxy hóa chính trong loại trái cây này là resveratrol và quercetin, tác động đến các gốc tự do làm giảm kích thích tác dụng gây hại của cholesterol LDL đối với các động mạch.

2. Giảm táo bón

Nho rất hiệu quả trong việc khắc phục và loại bỏ  táo bón. Chúng được phân loại là thực phẩm nhuận tràng vì chúng có chứa axit hữu cơ, đường và cellulose. Chúng cũng làm giảm táo bón mãn tính bằng cách làm săn chắc cơ ruột và dạ dày.

Nó có nhiều chất xơ không hòa tan, có nghĩa là chúng vẫn còn nguyên vẹn khi chúng di chuyển qua đường tiêu hóa. Chất xơ tích tụ phần lớn, thúc đẩy sự hình thành và bài tiết của phân khỏe mạnh.

3. Giúp đỡ bệnh hen suyễn

Nho có thể được sử dụng  như một phương pháp điều trị bệnh hen suyễn. Ngoài ra, khả năng hydrat hóa của chúng cũng cao, làm tăng độ ẩm trong phổi và làm giảm các triệu chứng của hen.

4. Giảm đục thủy tinh thể

Flavonoid có trong nho là chất chống oxy hóa, có thể làm giảm và chống lại thiệt hại do các gốc tự do gây ra. Các gốc tự do dẫn đến sự phát triển của đục thủy tinh thể và các vấn đề khác nhau liên quan đến tuổi tác.

Thiệt hại gốc tự do này đã phần nào liên quan đến thoái hóa điểm vàng. May mắn thay, chất chống oxy hóa chống lại các gốc tự do này và cũng có những phẩm chất chống lão hóa nhất định.

Những flavonoid này không chỉ giúp bạn trông trẻ hơn mà còn có thể giúp bạn cảm thấy trẻ hơn bằng cách loại bỏ các tình trạng liên quan đến tuổi tác như đục thủy tinh thể.

5. Tăng cường xương

Nho là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời như đồng , sắt và mangan; tất cả đều quan trọng trong sự hình thành và phát triển của xương. Thêm loại quả này vào chế độ ăn uống của bạn thường xuyên có thể ngăn ngừa sự xuất hiện của các tình trạng liên quan đến tuổi tác như loãng xương.

Mangan là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong cơ thể, hỗ trợ quá trình chuyển hóa protein, hình thành collagen và hoạt động của hệ thần kinh.

6. Cứu trợ chứng đau nửa đầu

Nước nho chín là một biện pháp khắc phục tại nhà để chữa chứng đau nửa đầu. Bạn có thể sử dụng chúng vào sáng sớm mà không cần pha thêm nước. Nước ép và chiết xuất hạt nho được coi là một giải pháp cho vấn đề này.

Có nhiều nguyên nhân gây ra chứng đau nửa đầu bao gồm: mất cân bằng hóa học, thiếu ngủ, thay đổi thời tiết hoặc thiếu hụt chế độ ăn uống. Rượu nói chung gây ra chứng đau nửa đầu, nhưng chúng có rất nhiều chất chống oxy hóa mà chúng có thể gây ra và chữa cùng một căn bệnh.

7. Giảm chứng khó tiêu

Nho đóng một vai trò quan trọng trong chứng khó tiêu. Chúng làm giảm nhiệt và chữa chứng khó tiêu và kích thích trong dạ dày. Chúng cũng được ưa chuộng hơn các công cụ hỗ trợ tiêu hóa khác vì chúng được coi là thức ăn nhẹ.

8. Giảm mệt mỏi

Nho có nhiều vitamin B, riboflavin, cần thiết để phá vỡ carbohydrate thành năng lượng. Chúng là một nguồn carbohydrate lành mạnh và nhiều chất riboflavin. Ăn ít nhất 100g cũng cung cấp 27g carbs lành mạnh và tăng cường năng lượng đậm đặc chất dinh dưỡng.

9. Chăm sóc nha khoa

Theo một  nghiên cứu năm 2014, rượu vang đỏ và chiết xuất hạt nho đỏ có khả năng giúp ngăn ngừa sâu răng.

10. Giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

Resveratrol, một polyphenol có lợi trong loại trái cây này làm giảm nồng độ peptide amyloidal-beta ở bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer. Các nghiên cứu cho thấy nho có thể tăng cường sức khỏe não bộ và trì hoãn sự khởi phát của các bệnh thần kinh thoái hóa.

11. Tăng cường miễn dịch

Không chỉ có hàm lượng chất flavonoid và khoáng chất mà còn cả vitamin.  Hàm lượng vitamin C, vitamin K và vitamin A cao trong nho giúp tăng cường sức khỏe cho nhiều hệ thống cơ quan của bạn; đặc biệt là hệ thống miễn dịch của bạn.

Điều này có nghĩa là ít có cơ hội đi xuống với cảm lạnh thông thường, cũng như các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.

12. Rối loạn thận

chiết xuất từ nho là một hỗn hợp polyphenolic thể hiện các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm giúp giảm đau do rối loạn thận. Chúng có hàm lượng nước cao, có thể làm giảm đáng kể độ axit gây ra bởi axit uric bằng cách gây ra đi tiểu.

Chúng cũng giúp loại bỏ axit uric khỏi hệ thống, do đó làm giảm căng thẳng và áp lực lên thận. Chúng có tác dụng làm sạch cơ thể rất tốt và các chất chống oxy hóa có trong chúng có lợi cho tất cả các hệ thống của cơ thể theo những cách ngoại vi.

13. Cân bằng mức cholesterol

Nho có chứa một hợp chất gọi là pterostilbene, có thể làm giảm mức cholesterol của một người. Pterostilbene có liên quan chặt chẽ với resveratrol, một chất chống oxy hóa có lợi và flavonoid màu cũng được tìm thấy trong nó.

Nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra rằng chúng có tác động lớn đến mức cholesterol. Và cũng được cho là có sức mạnh phòng ngừa đối với sự suy giảm nhận thức. Hơn nữa, các saponin có trong vỏ có thể ngăn chặn sự hấp thụ cholesterol bằng cách liên kết với chúng.

14. Hoạt tính kháng khuẩn

Một báo cáo chứng minh rằng chúng có tính kháng khuẩn và kháng virus đặc tính mà có thể bảo vệ bạn khỏi nhiễm trùng. Theo báo cáo, họ hiển thị các đặc tính chống vi-rút mạnh mẽ chống lại vi-rút bại liệt và vi-rút herpes đơn.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nước nho có thể giải quyết các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn trong ruột và các hệ thống khác.

15. Ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng

Chúng có thể ngăn ngừa mất thị lực và thoái hóa điểm vàng do tuổi tác; chế độ ăn giàu nho hỗ trợ sức khỏe của mắt và có thể ngăn ngừa các bệnh võng mạc đe dọa thị lực.

Tác hại của việc ăn nho quá nhiều đối với sức khỏe

Nho được biết đến phổ biến vì được sử dụng trong sản xuất rượu vang qua nhiều thế kỷ. Chúng chứa vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa, và nhiều chất dinh dưỡng với nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Tuy nhiên, tiêu thụ quá mức có thể gây ra một số tác dụng phụ. Chúng bao gồm khó chịu ở dạ dày, tiêu chảy, tăng cân và các biến chứng khi mang thai.

1. Có thể gây khó chịu cho dạ dày

Nho chứa axit salicylic. Một số nghiên cứu nhấn mạnh sự không dung nạp axit này, được đặc trưng bởi tình trạng viêm cục bộ của đường tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy và đầy hơi.

Trong một số nghiên cứu, những người đã ăn hạt bị viêm ruột thừa. Hạt không tiêu hóa hoặc dư lượng của trái cây cũng có thể gây đau bụng cấp tính. Nho cũng có thể gây ra vấn đề nếu bạn mắc hội chứng ruột kích thích.

2. Có thể dẫn đến tiêu chảy

Thực phẩm nhiều đường có thể gây tiêu chảy. Nước nho có thể gây tiêu chảy ở những người nhạy cảm vì nó chứa đường đơn.

3. Có thể dẫn đến tăng cân

Ăn quá nhiều có thể khiến lượng calo tăng lên nhanh chóng. Nho có lượng calo cao. Ngoài ra, bạn có thể muốn giảm lượng nho ăn vào như một bữa ăn nhẹ.

4. Có thể gây ra biến chứng khi mang thai

Tác dụng phụ này có thể được quy cho chất resveratrol trong nho, một loại polyphenol mạnh cũng được tìm thấy trong rượu vang đỏ. Trong một nghiên cứu, chất bổ sung resveratrol đã được tìm thấy gây ra các vấn đề về tuyến tụy ở thai nhi đang phát triển.

Một số nghiên cứu sơ bộ đã chỉ ra rằng bổ sung resveratrol thực sự có thể có lợi trong thai kỳ. Nhưng nhìn chung, các nghiên cứu là không thuyết phục. Vui lòng kiểm tra với bác sĩ trước khi dùng nho trong khi mang thai.

5. Có thể gây dị ứng

Mặc dù dị ứng là rất hiếm nhưng nó có thể có vấn đề. Một loại protein cụ thể trong nho, được gọi là protein chuyển lipid nho được tìm thấy gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Chúng cũng có thể gây sốc phản vệ, có thể đe dọa tính mạng. Salicylates là các hợp chất được tìm thấy trong hầu hết các loại trái cây và rau quả, bao gồm cả nho. Hầu hết các dị ứng không đe dọa đến tính mạng, ngoại trừ sốc phản vệ.

6. Có thể làm nặng thêm các vấn đề về thận

Người mắc bệnh thận mãn tính và bệnh tiểu đường hạn chế ăn một số loại thực phẩm, bao gồm cả nho.

7. Nho có tương tác với bất kỳ loại thuốc nào không?

Nho có thể tương tác với các loại thuốc sau:

  • Haldol
  • Phenacetin
  • Coumadin

Danh sách này bao gồm các loại thuốc bị phá vỡ bởi gan. Những người đang sử dụng chất làm loãng máu phải tránh ăn quá nhiều nho (lượng ăn thường xuyên, điều độ, có thể an toàn). Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào như vậy, bạn nên kiểm tra với bác sĩ trước khi tiêu thụ nho.

Cách chọn mua nho ngon

  • Hình dáng quả : chọn những trái chắc tay, cứng trái, vỏ căng, không có vết xước hay lồi lõm.
  • Cuống: cuống thường tươi, xanh là nho mới hái. Ngược lại, nếu cuống trái ngả vàng hoặc nâu, không còn tươi, có nghĩa là nho đã để lâu, không còn tươi ngon.
  • Màu sắc vỏ: nho ngon sẽ có vỏ căng, mịn, mướt, cứng trái, đen bóng, có phấn trắng phủ bên ngoài.

Các cách chế biến trái nho

  • Đồ ăn nhẹ: Ăn nho với sữa chua để thỏa mãn nhu cầu giữa bữa ăn. Họ cũng rất hợp với phô mai và làm cho một sự bổ sung tuyệt vời cho một đĩa rượu vang.
  • Chế biến thành nho khô: như là một món ăn chơi hấp dẫn.
  • Đồ uống & Cocktail: Bạn có thể làm nước ép nho tươi bằng máy ép trái cây. Bạn cũng có thể thêm nước ép vào các loại cocktail yêu thích của bạn như nho, hương thảo và rượu gin hoặc cocktail nho nghiền.
  • Salads & Curries: Bạn có thể thêm nho vào món salad của mình như salad gà.

Câu hỏi thường gặp về quả nho

Ăn nho cả vỏ có tốt không?

Việc ăn nho cả vỏ không những không gây hại cho cơ thể mà còn ngược lại. Khi ăn không nên bỏ vỏ vì vỏ quả chứa nhiều chất kháng khuẩn, có khả năng chống oxy hoá mạnh gấp 7 lần vitamin E. Tuy nhiên, bạn nên rữa nho thật kỹ trước khi ăn chúng.

Những người không nên ăn nho?

  1. Người bị bệnh đường ruột
  2. Người béo phì
  3. Người bị viêm loét dạ dày
  4. Người bị tiểu đường
  5. Người đang điều trị bệnh tăng huyết áp

Ăn nho xanh có tác dụng gì?

  1. Phòng ngừa bệnh tim mạch và mạch máu não
  2. Tạo hưng phấn cho não, hạn chế đau nửa đầu
  3. Chống virus
  4. Giảm cânChống lão hóa
  5. Chống viêm gan
  6. Điều trị mụn trứng cá
  7. Kích thích ăn uống
  8. Tốt cho xương khớp
  9. Tốt cho hệ miễn dịch
  10. Chống mệt mỏi
  11. Tốt cho thị lực
  12. Tốt cho người bị sỏi thận
  13. Tốt cho hệ tiêu hóa, chống táo bón, khắc phục chứng khó tiêu
  14. Các thành phần chống ung thư

Bên trên là những kiến thức về dinh dưỡng mà dưa hấu mang lại, đã được HoangHaiGroup liệt kê các tác dụng, tác hại và những lưu ý cần biết để sử dụng dưa hấu một cách hiệu quả.

Nguồn: Hoanghaigroup


Nguồn tham khảo

    0 0 vote
    Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments